TACN – Khi Quốc hội bàn sửa 10 luật liên quan đến nông nghiệp môi trường, một câu hỏi được đặt ra thẳng thắn là các quy định đang bảo vệ ai: người tiêu dùng hay môi trường, và bộ máy quản lý có theo kịp diễn biến của thị trường thực tế?
.jpg)
Đại biểu Nguyễn Như So, Đoàn ĐBQH tỉnh Bắc Ninh phát biểu
1. Nút thắt cũ trong một ngành đã đổi khác
Ngành chăn nuôi Việt Nam của năm 2026 không còn là bức tranh của những năm 2010. Từ các trang trại nuôi heo, gà quy mô nông hộ phân tán, ngành đã dịch chuyển mạnh sang mô hình công nghệ cao: chuồng kín, tự động hóa cho ăn – làm mát – thu gom chất thải, kiểm soát dịch bệnh bằng dữ liệu, và xử lý chất thải tuần hoàn thành phân bón hữu cơ hay khí sinh học.
Quy mô của ngành hiện không hề nhỏ. Theo báo cáo của Cục Chăn nuôi và Thú y, năm 2025 tổng đàn heo cả nước đạt khoảng 31,4 triệu con, tổng đàn gia cầm 584,9 triệu con, sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước đạt 8,66 triệu tấn; giá trị sản xuất toàn ngành nhiều năm liền tăng trưởng trên dưới 5%/năm và chiếm hơn 26% GDP nông nghiệp. Sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp quy đổi được ngành đặt mục tiêu vượt 22 triệu tấn mỗi năm. Đây là một ngành hàng đủ lớn để mỗi điểm nghẽn thể chế nhỏ cũng nhân thành chi phí lớn trên toàn hệ thống.
Thế nhưng khung pháp lý quản lý mật độ chăn nuôi lại gần như đứng yên: vẫn tính theo diện tích đất nông nghiệp — một chỉ số vốn được thiết kế cho mô hình chăn nuôi truyền thống, thả rông hoặc bán công nghiệp. Hệ quả, theo như đại biểu Quốc hội Nguyễn Như So (Chủ tịch Tập đoàn Dabaco, đoàn Bắc Ninh) chỉ ra tại phiên thảo luận tổ sáng 7/8 về dự án Luật sửa đổi, bổ sung 10 luật liên quan đến thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh trong nông nghiệp – môi trường: một trang trại công nghệ cao dù đã đầu tư hệ thống chuồng khép kín, xử lý chất thải đạt chuẩn, năng lực kiểm soát rủi ro môi trường vượt trội so với mô hình cũ, vẫn có thể bị giới hạn quy mô đàn chỉ vì diện tích đất không đủ theo công thức cũ.
2. Ba đề xuất cải cách trọng tâm
– Đổi cách tính mật độ chăn nuôi: từ diện tích sang rủi ro:
Đại biểu Quốc hội Nguyễn Như So đề nghị Ban soạn thảo nghiên cứu chuyển phương thức quản lý mật độ chăn nuôi sang đánh giá dựa trên rủi ro và sức chịu tải môi trường, thay vì chỉ căn cứ diện tích đất. Các tiêu chí được đề xuất bổ sung gồm: tổng quy mô đàn, năng lực xử lý chất thải, mức độ tự động hóa chuồng trại, và điều kiện an toàn sinh học.
Đây là một thay đổi mang tính nguyên lý: quản lý theo đầu ra (mức độ rủi ro thực tế phát sinh) thay vì quản lý theo đầu vào (một thông số tĩnh là diện tích). Cách tiếp cận này tương đồng với xu hướng quốc tế — nhiều nước phát triển chăn nuôi công nghiệp (Mỹ, EU, Hà Lan) đều gắn hạn ngạch chăn nuôi với năng lực xử lý môi trường (nutrient management, permit theo tải lượng ô nhiễm) hơn là diện tích đất thuần túy.
– Thừa nhận lẫn nhau, giảm công bố trùng lặp trong thức ăn chăn nuôi:
Một điểm nghẽn ít được chú ý nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí doanh nghiệp: cùng một bộ hồ sơ về tiêu chuẩn cơ sở, kết quả thử nghiệm, công bố hợp quy, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện phải khai báo hai lần qua hai hệ thống quản lý nhà nước khác nhau: vừa theo Luật Chăn nuôi, vừa theo hệ thống tiêu chuẩn đo lường chất lượng. Việc này không làm tăng hiệu lực quản lý, mà chỉ cộng thêm thời gian và chi phí tuân thủ.
Đề xuất đưa ra là: cơ sở đã công bố thông tin theo Luật Chăn nuôi được miễn công bố lại trên hệ thống tiêu chuẩn đo lường chất lượng, hoặc hai hệ thống dữ liệu được liên thông. Xa hơn, đối với các cơ sở đã đạt chứng nhận quốc tế như GMP, HACCP, FAM-QS/FAMI-QS, đề xuất áp dụng cơ chế thừa nhận lẫn nhau: không bắt đánh giá lại từ đầu mỗi khi mở rộng sản xuất, chuyển trọng tâm quản lý sang hậu kiểm thay vì tiền kiểm dày đặc.
Từ khảo nghiệm bắt buộc sang công nhận tương đương với giống vật nuôi:
Với lĩnh vực giống, đại biểu Nguyễn Như So đề nghị chuyển cơ chế khảo nghiệm bắt buộc — vốn tốn thời gian đáng kể do chu kỳ sinh sản của vật nuôi dài (bò, trâu 4–5 năm) — sang công nhận tương đương có điều kiện: giống đã thương mại hóa và được đánh giá bởi hệ thống quản lý tiên tiến ở nước ngoài sẽ được thừa nhận hồ sơ, chỉ kiểm tra bổ sung phần đặc thù của Việt Nam.
Đồng thời, đề xuất bổ sung cơ chế khuyến khích kinh tế tuần hoàn: tạo hành lang pháp lý cho việc thu gom, tái chế chất thải chăn nuôi thành phân bón hữu cơ, khí sinh học và các sản phẩm thương mại khác — biến một nguồn ô nhiễm tiềm tàng thành giá trị kinh tế.
3. Bài toán lớn hơn: điều phối tổng đàn để tránh “vòng xoáy giá”
Ngoài các đề xuất kỹ thuật trên, đại biểu So còn nêu một vấn đề mang tính cấu trúc của toàn ngành: pháp luật hiện hành chủ yếu điều chỉnh điều kiện kỹ thuật ở từng cơ sở chăn nuôi riêng lẻ, mà thiếu công cụ điều tiết ở tầm vĩ mô. Kết quả là thị trường liên tục rơi vào vòng xoáy quen thuộc: giá tăng thì nông hộ ồ ạt tăng đàn, giá giảm lại đồng loạt giảm đàn — gây mất cân đối cung cầu kinh niên, đặc biệt rõ ở ngành hàng thịt heo.
Đề xuất bổ sung công cụ điều phối tổng đàn vật nuôi theo vùng sinh thái và lĩnh vực sản xuất, một hướng đi đòi hỏi vai trò dự báo, quy hoạch chủ động của cơ quan quản lý ngành hàng, thay vì để thị trường tự điều chỉnh hoàn toàn theo tín hiệu giá ngắn hạn.
4. Không đồng thuận cắt giảm toàn diện
Ở chiều ngược lại, đại biểu Nguyễn Thị Lan ( đoàn Hà Nội ) cho rằng: Đối với Điều 33 của Luật Chăn nuôi về tự công bố sản phẩm thức ăn chăn nuôi, dự thảo mới chỉ quy định quyền tự công bố, tự cập nhật thông tin nhưng chưa quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp sau khi thông tin bị thay đổi. Do đó cần bổ sung trách nhiệm cập nhật kịp thời các thay đổi về thành phần, tiêu chuẩn chất lượng và quy trình sản xuất; đồng thời quy định rõ việc tự công bố phải gắn liền với truy xuất nguồn gốc, công khai cảnh báo và thu hồi khi sản phẩm không còn đáp ứng chất lượng đã công bố. Đại biểu Phùng Đức Tiến (đoàn Khánh Hòa) thì nêu con số đáng chú ý: mỗi năm Việt Nam phát sinh khoảng 156,7 triệu tấn phế phụ phẩm nông nghiệp, trong đó chăn nuôi chiếm trên 60 triệu tấn; theo FAO, khoảng 70–75% bệnh truyền nhiễm mới nổi có nguồn gốc từ động vật lây sang người. Đây là cơ sở để ông cho rằng dự luật lần này nên tập trung tháo gỡ những thủ tục “không còn phù hợp”, còn việc sửa đổi toàn diện các luật chuyên ngành cần theo lộ trình riêng của Quốc hội, gắn với từng giai đoạn phát triển — tránh cải cách nóng vội làm suy yếu năng lực kiểm soát rủi ro.
5. Vì sao cuộc tranh luận này quan trọng với doanh nghiệp và người chăn nuôi
Hai luồng quan điểm trên không thực sự đối lập mà bổ sung cho nhau, và cùng phản ánh một thực tế: cải cách hành chính trong nông nghiệp đang chuyển từ giai đoạn “cắt số lượng thủ tục” sang giai đoạn “đổi phương pháp quản lý”. Theo Tờ trình của Chính phủ trình Quốc hội, dự án Luật lần này đề xuất cắt giảm 40 thủ tục hành chính, đơn giản hóa thêm 12 thủ tục, bãi bỏ 40 điều kiện kinh doanh, đồng thời phân quyền 24 thủ tục hành chính từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường về Chủ tịch UBND cấp tỉnh. Trên thực tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết đã cắt giảm được 40,49% thời gian giải quyết thủ tục hành chính và 52,40% chi phí tuân thủ so với năm 2024. Đó là những con số đo được của giai đoạn “cắt số lượng”. Giai đoạn tới, thách thức khó hơn nhiều: thiết kế lại cách nhà nước đo lường và kiểm soát rủi ro, để vừa giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp công nghệ cao, vừa không mở khoảng trống cho ô nhiễm môi trường hay dịch bệnh lan rộng.
Với doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi và các trang trại quy mô lớn, nếu các đề xuất trên được luật hóa, tác động thực tế có thể gồm:
– Giảm chi phí tuân thủ kép cho các cơ sở đã đạt GMP/HACCP/FAMI-QS khi mở rộng sản xuất hoặc công bố sản phẩm.
– Mở dư địa quy mô cho trang trại công nghệ cao vốn trước đây bị giới hạn bởi công thức diện tích/mật độ cứng nhắc.
– Rút ngắn thời gian đưa giống mới vào thương mại nếu cơ chế công nhận tương đương với giống nhập khẩu đã qua kiểm định quốc tế được áp dụng.
– Nhưng đồng thời, các cơ sở sẽ phải đầu tư nghiêm túc hơn vào minh bạch dữ liệu môi trường và an toàn sinh học, vì quản lý theo rủi ro đòi hỏi hệ thống giám sát, báo cáo, hậu kiểm chặt chẽ hơn thay vì chỉ cần đáp ứng một chỉ tiêu diện tích tĩnh.
Nói cách khác, đây là một cuộc đánh đổi: thủ tục tiền kiểm giảm đi, nhưng trách nhiệm hậu kiểm và minh bạch thông tin của doanh nghiệp sẽ tăng lên. Đó là hướng đi phù hợp với thông lệ quốc tế, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị nội bộ của chính các trang trại và nhà máy thức ăn chăn nuôi trong nước.
Chí Đức
Tạp chí điện tử Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
Nguồn: https://feed.com.vn/cai-cach-hanh-chinh-nganh-chan-nuoi-quan-theo-rui-ro-thay-vi-quan-theo-dien-tich/ - 07:53 | 11/08/2026