TACN - Áp lực giảm bao trùm thị trường đậu tương, lúa mì và ngô, mở ra những chuyển động mới về giá nguyên liệu TACN.

Thị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ngày 30/10 ghi nhận xu hướng suy yếu trên cả ba mặt hàng chủ lực gồm đậu tương, lúa mì và ngô. Dù số liệu xuất khẩu đậu tương và lúa mì có những điểm tích cực, diễn biến kỹ thuật vẫn cho thấy áp lực bán chiếm ưu thế. Đây là yếu tố doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cần theo dõi trong bối cảnh chi phí nguyên liệu đầu vào còn tiềm ẩn biến động.
Đậu tương: Xuất khẩu tích cực nhưng giá vẫn chịu áp lực giảm
Trên khung H1, giá đậu tương tiếp tục duy trì xu hướng giảm với cấu trúc đỉnh và đáy thấp dần. Giá hiện quanh 1234.13, đang kiểm định vùng hỗ trợ 1232 – 1235. Dù có nhịp hồi phục nhẹ, giá vẫn nằm dưới mây Ichimoku, cho thấy lực bán chưa suy yếu rõ rệt. Nếu vùng hỗ trợ này bị phá vỡ, đà giảm có thể tiếp diễn.
Về cung – cầu, doanh số xuất khẩu đậu tương niên vụ 2026/2027 trong tuần kết thúc ngày 22/10 đạt 2,576 triệu tấn, nằm trong dự báo 1,8 – 3 triệu tấn. Mặc dù giảm 9,32% so với tuần trước, lượng bán vẫn cao hơn 77,71% so với cùng kỳ năm ngoái. Trung Quốc dẫn đầu với 1,627 triệu tấn, tiếp theo là Tây Ban Nha với 225.000 tấn và các đối tượng mua không xác định với 153.300 tấn.
Doanh số khô dầu đậu nành đạt 347.478 tấn, trong phạm vi dự báo 200.000 – 450.000 tấn; trong khi dầu đậu nành đạt 11.591 tấn, vượt mức dự báo tối đa 10.000 tấn. Đáng chú ý, giá đóng cửa trung bình hợp đồng đậu tương tháng 11 trong tháng 10 đạt 12,65 USD, khi thời gian xác định giá thu hoạch và bảo hiểm mùa vụ chỉ còn một ngày.
Những số liệu xuất khẩu tích cực phần nào hỗ trợ triển vọng tiêu thụ, nhưng chưa đủ tạo động lực đảo chiều xu hướng kỹ thuật trong ngắn hạn.

Lúa mì: Xuất khẩu tăng mạnh, xu hướng kỹ thuật vẫn tiêu cực
Lúa mì ghi nhận tín hiệu tích cực từ hoạt động thương mại khi lượng bán xuất khẩu trong tuần kết thúc ngày 22/10 đạt 846.770 tấn, mức cao nhất của niên vụ 2026/2027 và vượt xa dự báo 200.000 – 500.000 tấn. Kết quả này cao hơn 70,03% so với cùng kỳ năm trước. Lượng đặt hàng cho niên vụ 2027/2028 đạt 22.000 tấn, toàn bộ dành cho Peru.
Tuy nhiên, diễn biến trên biểu đồ H4 lại cho thấy xu hướng trái chiều. Giá lúa mì không vượt qua được vùng kháng cự 669 – 675, sau đó xuyên thủng cả MA50 và MA200. Nếu không thể phục hồi và vượt trở lại MA50, giá có khả năng lùi về vùng hỗ trợ 595 – 600.
Như vậy, dù nhu cầu xuất khẩu đang cải thiện, áp lực kỹ thuật vẫn là yếu tố cần lưu ý. Đối với doanh nghiệp TACN, diễn biến giá lúa mì có ý nghĩa nhất định trong việc đánh giá khả năng sử dụng loại ngũ cốc này thay thế một phần ngô trong khẩu phần, tùy thuộc vào tương quan giá và chất lượng nguyên liệu.

Ngô: Doanh số xuất khẩu suy yếu, rủi ro giảm giá còn hiện hữu
Theo báo cáo của USDA, lượng ngô niên vụ 2026/2027 bán ra trong tuần kết thúc ngày 22/10 đạt 1,304 triệu tấn, nằm trong dự báo 0,8 – 1,6 triệu tấn. Tuy nhiên, kết quả này giảm 14,6% so với tuần trước và thấp hơn 28,8% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh sự suy yếu tương đối trong hoạt động bán hàng xuất khẩu.
Trên khung H4, giá ngô không vượt qua được MA50 và sau đó xuyên thủng cả MA50 lẫn MA200. Xu hướng giảm đang chiếm ưu thế. Nếu giá không thể lấy lại MA50, vùng hỗ trợ 426 – 438 có thể trở thành mục tiêu kiểm định tiếp theo.
Với vai trò là nguyên liệu cung cấp năng lượng quan trọng trong sản xuất TACN, diễn biến giảm của giá ngô có thể mở ra cơ hội cải thiện chi phí đầu vào cho doanh nghiệp nếu xu hướng này được duy trì. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi nhu cầu xuất khẩu và khả năng phục hồi của thị trường trước khi đưa ra quyết định mua hàng quy mô lớn.

Dự báo thị trường và bài toán chi phí nguyên liệu TACN
Trong ngắn hạn, cả ba mặt hàng đậu tương, lúa mì và ngô đều đang chịu áp lực từ tín hiệu kỹ thuật tiêu cực. Dù vậy, bức tranh cung – cầu có sự phân hóa: xuất khẩu đậu tương và lúa mì vẫn ghi nhận kết quả tích cực, trong khi doanh số ngô suy giảm so với tuần trước và cùng kỳ năm ngoái.
Diễn biến này có thể tạo thêm dư địa để doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi theo dõi, lựa chọn thời điểm nhập hàng và cân đối tỷ trọng các nhóm nguyên liệu năng lượng, đạm thực vật. Đặc biệt, giá đậu tương và khô dầu đậu nành cần được quan tâm do ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cung cấp protein trong khẩu phần.
Trong thời gian tới, xu hướng giá sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng giữ các vùng hỗ trợ kỹ thuật, diễn biến xuất khẩu và nhu cầu tiêu thụ thực tế. Doanh nghiệp TACN nên thận trọng với các quyết định tích trữ lớn, đồng thời chủ động xây dựng phương án mua hàng linh hoạt để hạn chế rủi ro biến động chi phí nguyên liệu.
Thùy Dương (TH) /Tạp chí điện tử
Thức ăn chăn nuôi Việt Nam
Nguồn: https://feed.com.vn/thi-truong-nguyen-lieu-tacn-30-10-xuat-khau-phan-hoa-gia-tiep-tuc-suy-yeu-d6332.html - 30/10/2026 08:17 (GMT +7)