Trong bối cảnh tín dụng 5 tháng đầu năm tăng 18% nhưng huy động vốn chỉ tăng 15%, TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng áp lực tăng chi phí vốn đang hiện hữu và việc kéo giảm lãi suất cho vay sẽ không dễ.
Ngân hàng chịu áp lực hút vốn
Theo chuyên gia kinh tế TS Nguyễn Trí Hiếu, mục tiêu kéo giảm lãi suất hiện nay đang đối mặt với thách thức lớn khi tăng trưởng tín dụng tăng nhanh hơn tốc độ huy động vốn, tạo ra sự “lệch pha” trong hệ thống ngân hàng.
Vị chuyên gia cho biết, trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 18%, đưa tổng dư nợ toàn hệ thống lên khoảng 19,4 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, vốn huy động chỉ tăng khoảng 15%, đạt khoảng 18 triệu tỷ đồng. Theo ông, chênh lệch giữa tốc độ cho vay và huy động đang tạo ra rủi ro đáng chú ý.
“Cái sự lệch pha này là một rủi ro có tính hệ thống cho các ngân hàng và buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để hấp thụ vốn”, TS Nguyễn Trí Hiếu nhận định.
Điều này đồng nghĩa với việc các ngân hàng phải bước vào cuộc đua huy động vốn trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tăng mạnh, khiến chi phí đầu vào leo thang.
Theo ông Hiếu, khi lãi suất huy động tăng, rất khó yêu cầu các ngân hàng tiếp tục giảm sâu lãi suất cho vay.
“Với biên lợi nhuận khoảng 3%, khi lãi suất huy động tăng cao thì lãi suất cho vay cũng buộc phải tăng theo”, ông nói.

Chuyên gia kinh tế TS Nguyễn Trí Hiếu
Hạ lãi suất không dễ vì nguy cơ lạm phát và tỷ giá
TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng về mặt kỹ thuật, Ngân hàng Nhà nước hoàn toàn có thể sử dụng các công cụ điều hành như giảm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, điều chỉnh lãi suất liên ngân hàng hoặc bơm tiền qua thị trường mở để kéo giảm mặt bằng lãi suất.
Tuy nhiên, các biện pháp này đều đi kèm đánh đổi. Theo ông, nếu bơm mạnh thanh khoản để ép giảm lãi suất, lượng tiền lưu thông tăng lên có thể gây áp lực lạm phát. Đáng chú ý, ông cảnh báo việc giảm lãi suất quá mạnh còn tác động trực tiếp đến tỷ giá.
“Khi lãi suất của tiền đồng giảm thì giá trị của tiền đồng cũng giảm và từ đó đẩy tỷ giá lên”, TS Nguyễn Trí Hiếu phân tích.
Theo ông, tỷ giá tăng sẽ kéo giá hàng nhập khẩu đi lên, từ đó lan sang mặt bằng giá trong nước và tạo áp lực lạm phát.
Trong bối cảnh Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, thiết bị và hàng hóa nhập khẩu, biến động tỷ giá có thể tác động rộng đến toàn bộ nền kinh tế.
TS Nguyễn Trí Hiếu nhận định, nhà điều hành hiện đứng trước bài toán đặc biệt khó khăn khi cùng lúc phải xử lý ba mục tiêu: Hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.
Một mặt, nền kinh tế cần mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất, hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao. Nhưng ở chiều ngược lại, giảm lãi suất quá nhanh có thể làm tăng tín dụng, đẩy dòng tiền vào nền kinh tế, tạo áp lực lạm phát và khiến tỷ giá biến động.
“Giữa kiểm soát lạm phát, tỷ giá và tăng trưởng kinh tế, đây là bộ ba rất thách thức cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước”, ông nói.
Trong bối cảnh rủi ro toàn cầu gia tăng, giá dầu vẫn neo cao quanh 92 USD/thùng, cùng những biến động địa chính trị quốc tế, TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng ưu tiên kiểm soát lạm phát có thể sẽ phải được đặt lên trước mục tiêu tăng trưởng.
Ông kỳ vọng Việt Nam vẫn có thể duy trì tăng trưởng cao, đồng thời kiểm soát tỷ giá cả năm trong khoảng 3–5%.
SME không nên chờ vốn rẻ quay lại
Đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng không nên đặt quá nhiều kỳ vọng vào khả năng lãi suất cho vay sẽ giảm sâu trong ngắn hạn.
Theo ông, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm thêm các kênh vốn ngoài hệ thống ngân hàng như quỹ đầu tư, quỹ tín dụng, thị trường cổ phiếu hoặc trái phiếu. Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh hơn cơ chế bảo lãnh tín dụng cho SME.
“Tăng cường hoạt động của các quỹ bảo lãnh tín dụng là giải pháp Chính phủ cần xem xét và thực hiện sớm”, ông đề xuất.
Trong bối cảnh chi phí vốn tăng trở lại, áp lực tỷ giá và lạm phát chưa hạ nhiệt, bài toán vốn của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, được dự báo sẽ tiếp tục là một trong những thách thức lớn nhất của nền kinh tế thời gian tới.
Minh Anh /KTCK